bãi miễn
Hội đồng nhân dân có quyền bãi miễn đại biểu nếu người đó không còn xứng đáng với sự tín nhiệm của cử tri.
Định nghĩa
- Động từ:
- Chấm dứt, hủy bỏ một chức vụ, quyền hạn hoặc nhiệm vụ đã được giao một cách chính thức, thường do có sai phạm hoặc không hoàn thành trách nhiệm. Hành động này mang tính quyền lực và thường được thực hiện bởi một cơ quan hoặc cá nhân có thẩm quyền cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hội đồng nhân dân có quyền bãi miễn đại biểu nếu người đó không còn xứng đáng với sự tín nhiệm của cử tri.
- Việc bãi miễn chức vụ đó được tiến hành sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng.
- Theo quy định, không thể tùy tiện bãi miễn một thẩm phán.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quyền bãi miễn": quyền hạn chính thức để chấm dứt một chức vụ.
- Hiến pháp quy định rõ về quyền bãi miễn của các cơ quan dân cử.
- "Trình tự bãi miễn": các bước, thủ tục pháp lý cần tuân theo để thực hiện việc bãi miễn.
- Trình tự bãi miễn một chức danh lãnh đạo thường rất phức tạp và cần sự đồng thuận cao.
Biến thể và từ liên quan
- Bãi nhiệm (động từ): có nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh chấm dứt chức vụ do bầu cử hoặc bổ nhiệm. "Bãi miễn" và "bãi nhiệm" đôi khi được dùng thay thế nhau, nhưng "bãi miễn" nhấn mạnh hơn đến việc tước bỏ quyền hạn đã được ủy thác.
- Cách chức (động từ): buộc thôi giữ chức vụ, thường do kỷ luật.
- Miễn nhiệm (động từ): cho thôi giữ chức vụ, có thể do tự nguyện hoặc theo yêu cầu, ít mang sắc thái tiêu cực như "bãi miễn".
Từ đồng nghĩa
- Cách chức: Buộc thôi chức vụ do phạm lỗi.
- Truất phế (trang trọng): Phế bỏ, lật đổ khỏi vị trí quyền lực.
Từ trái nghĩa
- Bổ nhiệm: Giao cho một chức vụ.
- Bầu cử: Lựa chọn vào một chức vụ thông qua bỏ phiếu.
- Tín nhiệm: Tin tưởng và giao phó trách nhiệm.
Lưu ý sử dụng
- "Bãi miễn" là một thuật ngữ mang tính pháp lý, hành chính cao, thường xuất hiện trong văn bản luật, hiến pháp, hoặc các thông báo chính thức.
- Đối tượng của "bãi miễn" thường là các chức danh do bầu cử hoặc được ủy quyền công khai (như đại biểu, thẩm phán, một số chức vụ lãnh đạo), hơn là các vị trí công việc thông thường.